бессвязный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бессвязный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bessvjáznyj |
| khoa học | bessvjaznyj |
| Anh | bessvyazny |
| Đức | besswjasny |
| Việt | bexxviadny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бессвязный
- Rời rạc, không mạch lạc, loạc choạc, không đầu không đuôi.
- бессвязный разговор — cuộc nói chuyện không mạch lạc (không đầu không đuôi, rời rạc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бессвязный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)