Bước tới nội dung

бессрочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бессрочный
Chữ Latinh
LHQ bessróčnyj
khoa học bessročnyj
Anh bessrochny
Đức bessrotschny
Việt bexxrotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бессрочный

  1. Vô hạn, vô thời hạn, vô hạn định, vô kỳ, vô kỳ hạn.
    бессрочный паспорт — hộ chiếu vô thời hạn
    бессрочная ссуда — sự cho vay vô thời hạn

Tham khảo