биогеография
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của биогеография
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | biogeográfija |
| khoa học | biogeografija |
| Anh | biogeografiya |
| Đức | biogeografija |
| Việt | biogheographiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
биогеография gc
- Sinh [vật] địa lý học, [môn] địa lý sinh vật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “биогеография”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)