биосинтез
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của биосинтез
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | biosíntez |
| khoa học | biosintez |
| Anh | biosintez |
| Đức | biosintes |
| Việt | bioxinted |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
биосинтез gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “биосинтез”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)