биржевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của биржевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | birževój |
| khoa học | birževoj |
| Anh | birzhevoy |
| Đức | birschewoi |
| Việt | birgievoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
биржевой
- (Thuộc về) Giao dịch, thị trường chứng khoán.
- биржев|ая игра — [sự] đầu cơ chứng khoán
- биржев|ой маклер — người kinh kỷ, khoáng dịch viên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “биржевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)