Bước tới nội dung

бисер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

бисер

  1. (собир.) [hạt, hột] cườm.
    вышивать бисером — thêu cườm
    метать бисер перед свиньями — = đàn gảy tai trâu

Tham khảo