бисер
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của бисер | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bíser |
| khoa học | biser |
| Anh | biser |
| Đức | biser |
| Việt | bixer |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бисер gđ
- (Собир.) [hạt, hột] cườm.
- вышивать бисером — thêu cườm
- метать бисер перед свиньями — = đàn gảy tai trâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бисер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)