благодушный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của благодушный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blagodúšnyj |
| khoa học | blagodušnyj |
| Anh | blagodushny |
| Đức | blagoduschny |
| Việt | blagođusny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
благодушный
- Khoan dung, tử tế; (беззаботный) khoan khoái.
- благодушное настроение — tinh thần khoan khoái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “благодушный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)