Bước tới nội dung

благозвучный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của благозвучный
Chữ Latinh
LHQ blagozvúčnyj
khoa học blagozvučnyj
Anh blagozvuchny
Đức blagoswutschny
Việt blagodvutrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

благозвучный

  1. Du dương, êm tai, êm ái, có âm điệu.

Tham khảo