Bước tới nội dung

блокада

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của блокада
Chữ Latinh
LHQ blokáda
khoa học blokada
Anh blokada
Đức blokada
Việt blocađa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

блокада gc

  1. (Sự) Phong tỏa, bao vây.
    установить блокаду — phong tỏa, bao vây
    прорвать блокаду — chọc thủng (phá vỡ) vòng vây
    экономическая блокада — sự phong tỏa (bao vây) kinh tế
  2. (Мед.) Phong bế.

Tham khảo