Bước tới nội dung

болван

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của болван
Chữ Latinh
LHQ bolván
khoa học bolvan
Anh bolvan
Đức bolwan
Việt bolvan
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

болван

  1. (форма для париков и т. п. ) khuôn , khuôn đầu.
  2. (Бран.) (дурак) đồ ngốc, thằng ngu.

Tham khảo