Bước tới nội dung

бородка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бородка
Chữ Latinh
LHQ boródka
khoa học borodka
Anh borodka
Đức borodka
Việt borođca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

бородка gc

  1. (Chòm) Râu nhỏ.
    бородка клинышком — râu hình nêm
  2. (ключа) khấc chìa khóa.

Tham khảo