Bước tới nội dung

браконьер

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

браконьер

  1. (охотник) người săn bắn trộm, người săn bắn trái phép
  2. (рыбак) người đánh cá trộm, người đánh cá trái phép.

Tham khảo