брикет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của брикет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brikét |
| khoa học | briket |
| Anh | briket |
| Đức | briket |
| Việt | bricet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
брикет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “брикет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)