Bước tới nội dung

брюки

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

брюки số nhiều ((скл. как ж. 3a))

  1. Quần, quần dài, quần tây, quần âu.

Tham khảo