брюнет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của брюнет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brjunét |
| khoa học | brjunet |
| Anh | bryunet |
| Đức | brjunet |
| Việt | briunet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
брюнет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “брюнет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)