бурундук
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của бурундук
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | burundúk |
| khoa học | burunduk |
| Anh | burunduk |
| Đức | burunduk |
| Việt | burunđuc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бурундук gđ (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (зоол.)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Con) Chuột beo (Eutamias asiaticus).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бурундук”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)