Bước tới nội dung

буфет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

буфет

  1. (мебель) tủ buýt phê, tủ chè.
  2. (закусочная) căng-tin, quán ăn nguội.

Tham khảo