было
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của было
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | býlo |
| khoa học | bylo |
| Anh | bylo |
| Đức | bylo |
| Việt | bylo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
[sửa]было частица
- при глаголах прош. вр. — đã
- прекратившийся было дождь вдруг снова полил как из ведра — mưa đã tạnh nhưng bỗng nhiên lại trút xuống như xối
- он собрался было приехать, но потом раздумал — nó đã định đến nhưng sau lại thôi
- (в сочет. с частицей чуть и отрицанием) suýt, suýt nữa, tý nữa.
- он чуть было не упал — nó suýt ngã
- я чуть было не забыл — suýt nữa thì tôi quên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “было”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)