Bước tới nội dung

быстрорастущий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

быстрорастущий

  1. (Đang) Tăng nhanh.
    быстрорастущие потребности населения — những nhu cầu tăng nhanh của nhân dân

Tham khảo