Bước tới nội dung

быт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

быт

  1. (уклад жизни) lối sống, cách sống, sinh hoạt
  2. (повседневная жизнь) đời sống, cuộc sống hàng ngày.
    быт и нравы — sinh hoạt và phong tục
    домашний быт — đời sống (cuộc sống, sinh hoạt) gia đình
    в быту — trong sinh hoạt

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Tuva

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

быт

  1. chấy.