Bước tới nội dung

варка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

варка gc

  1. (пищи) [sự] nấu luộc.
  2. (металла) [sự] luyện.

Tham khảo