вглядываться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

вглядываться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: вглядеться)), ((в В))

  1. Nhìn chăm chú, nhìn kỹ; (рассматривать) xem chăm chú, xem kỹ.
    пристально вглядываться во что-л. — nhìn (xem) cái gì rất chăm chú
    если как следует вглядеться... — nếu nhìn (xem) thật kỹ thì...

Tham khảo[sửa]