вдохновение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вдохновение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vdohnovénije |
| khoa học | vdoxnovenie |
| Anh | vdokhnoveniye |
| Đức | wdochnowenije |
| Việt | vđokhnoveniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вдохновение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вдохновение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)