Bước tới nội dung

великодержавный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

великодержавный

  1. () Tư tưởng nước lớn, đầu óc nước lớn.
    великодержавный шовинизм — chủ nghĩa sô-vanh nước lớn

Tham khảo