венчик
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của венчик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vénčik |
| khoa học | venčik |
| Anh | venchik |
| Đức | wentschik |
| Việt | ventric |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
венчик gđ (бот.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “венчик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)