вероломный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вероломный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | verolómnyj |
| khoa học | verolomnyj |
| Anh | verolomny |
| Đức | werolomny |
| Việt | verolomny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]вероломный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вероломный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)