веселиться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

веселиться Thể chưa hoàn thành

  1. Vui choi, vui đùa, nô đùa, chơi đùa; (дазвлекаться) giải trí, tiêu khiển.
    как вы веселитьсяились? — anh đã vui chơi như thế nào

Tham khảo[sửa]