взаимность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взаимность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzaímnost' |
| khoa học | vzaimnost' |
| Anh | vzaimnost |
| Đức | wsaimnost |
| Việt | vdaimnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
взаимность gc
- (Tình, sự) Thương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau, tương ái, tương thân.
- любовь без взаимностьи — tình yêu không được đáp lại
- добиться взаимностьи — được đáp lại trong tình yêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “взаимность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)