взбираться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взбираться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzbirát'sja |
| khoa học | vzbirat'sja |
| Anh | vzbiratsya |
| Đức | wsbiratsja |
| Việt | vdbiratxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]взбираться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: взобраться) ‚(на В, по Д)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “взбираться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)