взыскательный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của взыскательный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzyskátel'nyj |
| khoa học | vzyskatel'nyj |
| Anh | vzyskatelny |
| Đức | wsyskatelny |
| Việt | vdyxcatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
взыскательный
- Đòi hỏi cao, cầu toàn, cầu toàn trách bị; (строгий) nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- быть взыскательным к себе — nghiêm khắc, (khắc nghiệt) với mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “взыскательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)