взяточник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взяточник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzjátočnik |
| khoa học | vzjatočnik |
| Anh | vzyatochnik |
| Đức | wsjatotschnik |
| Việt | vdiatotrnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
взяточник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взяточник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)