вибрировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вибрировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vibrírovat' |
| khoa học | vibrirovat' |
| Anh | vibrirovat |
| Đức | wibrirowat |
| Việt | vibrirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вибрировать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вибрировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)