Bước tới nội dung

вкрадчивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вкрадчивый
Chữ Latinh
LHQ vkrádčivyj
khoa học vkradčivyj
Anh vkradchivy
Đức wkradtschiwy
Việt vcrađtrivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

вкрадчивый

  1. Thơn thớt, xớt xợt, ngọt xớt, ngọt ngào.

Tham khảo