вменяемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вменяемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vmenjájemyj |
| khoa học | vmenjaemyj |
| Anh | vmenyayemy |
| Đức | wmenjajemy |
| Việt | vmeniaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вменяемый
- Có năng lực chịu trách nhiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вменяемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)