вместимость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вместимость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vmestímost' |
| khoa học | vmestimost' |
| Anh | vmestimost |
| Đức | wmestimost |
| Việt | vmextimoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]вместимость gc
- Dung tích, dung lượng, sức chứa, độ chứa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вместимость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)