внезапный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

внезапный

  1. Bất ngờ, bất thình lình, đột nhiên, đột ngột, xuất kỳ bất ý.
    внезапная смерть — cái chết đột ngột (bất ngờ)

Tham khảo[sửa]