внучка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внучка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnúčka |
| khoa học | vnučka |
| Anh | vnuchka |
| Đức | wnutschka |
| Việt | vnutrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
внучка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внучка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)