Bước tới nội dung

вовремя

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вовремя
Chữ Latinh
LHQ vóvremja
khoa học vovremja
Anh vovremya
Đức wowremja
Việt vovremia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

вовремя

  1. Đúng lúc, kịp thời, đúng giờ, hợp thời.
    вовремя сказанное слово — lời nói đúng lúc
    не вовремя — không đúng lúc, không phải lúc, không kịp thời, không hợp thời
    прийти не вовремя — đến không đúng lúc (không phải lúc)

Tham khảo