воздействовать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

воздействовать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành (( на В))

  1. Tác động, [có] tác dụng, ảnh hưởng.
    воздействовать на кого-л. лаской — tác động (ảnh hưởng) đến ai bằng sự đối sử dịu dàng
    воздействовать на кого-л. силой — dùng sức mạnh tác động đến ai
    воздействовать на ход событий — ảnh hưởng đến quá trình diễn biễn các sự kiện

Tham khảo[sửa]