воздержание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воздержание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozderžánije |
| khoa học | vozderžanie |
| Anh | vozderzhaniye |
| Đức | wosderschanije |
| Việt | vodđergianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
воздержание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воздержание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)