Bước tới nội dung

воззвание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của воззвание
Chữ Latinh
LHQ vozzvánije
khoa học vozzvanie
Anh vozzvaniye
Đức wosswanije
Việt voddvaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

воззвание gt

  1. (Lời, bản) Kêu gọi, hiệu triệu.
    обратиться с воззваним к кому-л. — kêu gọi ai, hiệu triệu ai

Tham khảo