возмещать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возмещать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozmeščát' |
| khoa học | vozmeščat' |
| Anh | vozmeshchat |
| Đức | wosmeschtschat |
| Việt | vodmesat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
возмещать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: возместить) ‚(В)
- Đền bù, bù lại, đền bồi, bồi thường, đền, thường.
- возмещать кому-л. издержки — đền bù phí tổn cho ai
- возмещатькому-л. убытки — bồi thường thiệt hại cho ai
- возмещать свои убытки — bù lại thiệt hại của mình
- возмещать потерянное время — bù lại thì giờ đã mất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возмещать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)