Bước tới nội dung

возможный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của возможный
Chữ Latinh
LHQ vozmóžnyj
khoa học vozmožnyj
Anh vozmozhny
Đức wosmoschny
Việt vodmoginy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

возможный

  1. (вероятный) có thể có, có thể xảy ra.
    возможный случай — trường hợp có thể xảy ra
  2. (осуществимый) có chể làm được, có thể thực hiện được.

Tham khảo