возня

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-2b|root=возн}} возня gc (,разг.)

  1. (Sự) Loạn xạ, lộn xộn, om sòm, ồn ào.
    дети подняли возняю — trẻ con làm om sòm lên, trẻ con chạy chơi loạn xạ lên
  2. (хлопоты) [cảnh, việc] bận bịu, bận rộn phiền phức, bận rộn túi bụi.
  3. .
    поднять мышиную возняю вокруг чего-л. — làm ồn xung quanh việc gì

Tham khảo[sửa]