возраст
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của возраст
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vózrast |
| khoa học | vozrast |
| Anh | vozrast |
| Đức | wosrast |
| Việt | vodraxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
возраст gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/03/2005), “возраст”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)