Bước tới nội dung

волна

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]
волна

Danh từ

[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-1f волна gc (, 1d)

  1. [Làn] sóng; (перен.) làn sóng, sóng, đợt, lớp.
    морская волна — sóng biển
    волосы лежат волнами — mái tóc lượn sóng
    новая волна атакующий — làn sóng những người tiến công lại tràn đến
    перен. — (движение, появление чего-л.) — làn sóng
    волна протеста — làn sóng phản đối
    физ. — [làn] sóng
    длинная волна — [làn] sóng dài
    на коротких волнах — trên những [làn] sóng ngắn

Tham khảo

[sửa]