Bước tới nội dung

волнообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của волнообразный
Chữ Latinh
LHQ volnoobráznyj
khoa học volnoobraznyj
Anh volnoobrazny
Đức wolnoobrasny
Việt volnoobradny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

волнообразный

  1. () Dạng sóng, hình sóng; (волнистый) gợn sóng, lượn sóng, nhấp nhô, rập rờn.
    волнообразное движение — chuyển động dạng sóng

Tham khảo