вольнолюбивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вольнолюбивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vol'noljubívyj |
| khoa học | vol'noljubivyj |
| Anh | volnolyubivy |
| Đức | wolnoljubiwy |
| Việt | volnoliubivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вольнолюбивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вольнолюбивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)