воображаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воображаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voobražájemyj |
| khoa học | voobražaemyj |
| Anh | voobrazhayemy |
| Đức | woobraschajemy |
| Việt | voobragiaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
воображаемый
- (Do) Tưởng tượng.
- воображаемая опасность — nguy cơ tưởng tượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воображаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)