Bước tới nội dung

воспалительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

воспалительный

  1. () Viêm tính.
    воспалительный процесс — quá trình viêm

Tham khảo